«ручка» nghĩa là gì trong tiếng Nga: cánh tay, bút hay cái nắm?
Она поднимает ручку, но это не помогает
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Ручка là dạng nhỏ, thân mật của рука («cánh tay»), nên với trẻ nhỏ thì ручку наверх! nghĩa là «cánh tay nhỏ giơ lên!». Cùng từ đó cũng là từ phổ biến chỉ bút và cái nắm cửa: những thứ bạn cầm trong tay. Hỏi người Nga ручка ở văn phòng thì được một cây bút; nói với bé thì nhận được một bàn tay nhỏ.
Ngữ cảnh quyết định mọi thứ: дай ручку có thể là «cho tôi cái bút» hoặc, với trẻ, «cho tôi bàn tay» khi qua đường. Ручка двери là cái nắm cửa, và ручка trên nồi hay túi cũng là cái nắm. Ở đây một bố liên tục hỏi con nhỏ Аня ручку наверх, пожалуйста, bàn tay giơ lên nhưng vẫn chẳng giúp được gì.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.