«ручка» nghĩa là gì trong tiếng Nga: cánh tay, bút hay cái nắm?

Она поднимает ручку, но это не помогает

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ручка (ruchka)
Tiếng Nga: một từ, ba vật
«ruchka»: «cánh tay nhỏ», «bút» và «cái nắm cửa», đều từ ruka («cánh tay»)

Ручка là dạng nhỏ, thân mật của рука («cánh tay»), nên với trẻ nhỏ thì ручку наверх! nghĩa là «cánh tay nhỏ giơ lên!». Cùng từ đó cũng là từ phổ biến chỉ bút và cái nắm cửa: những thứ bạn cầm trong tay. Hỏi người Nga ручка ở văn phòng thì được một cây bút; nói với bé thì nhận được một bàn tay nhỏ.

Ngữ cảnh quyết định mọi thứ: дай ручку có thể là «cho tôi cái bút» hoặc, với trẻ, «cho tôi bàn tay» khi qua đường. Ручка двери là cái nắm cửa, và ручка trên nồi hay túi cũng là cái nắm. Ở đây một bố liên tục hỏi con nhỏ Аня ручку наверх, пожалуйста, bàn tay giơ lên nhưng vẫn chẳng giúp được gì.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

48.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

48.1%
Top 1.000
48.1%
Top 2.000
63%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

68.4%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

ээ
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
um, uh (hesitation)
наверх
5×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
upwards, upward
ручку
4×
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga