«с ума сойти» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Китайка попала в хоровод детей

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
с ума сойти (s uma soyti)
Thành ngữ đời thường tiếng Nga
«đi điên», nghĩa đen là «bước xuống khỏi tâm trí»

Сойти с ума mang nghĩa «đi điên», cấu thành từ сойти («bước xuống / ra khỏi») và ум («tâm trí»): bạn bước ra khỏi tâm trí của mình. Người ta dùng cụm này liên tục, không chỉ khi nói về sự điên rồ thực sự: вы что, с ума сошли? là «bạn có bị mất trí không?», còn с ума сойти! tự nó là một lời thốt lên ngạc nhiên mang nghĩa «không thể tin được!» hay «trời ơi!».

Quá khứ thay đổi theo giới và số: он сошёл с ума, она сошла с ума, вы сошли с ума. Từ liên quan: сводить с ума, «làm ai đó phát điên», kể cả vì tình yêu. Trong phim hoạt hình, một vòng tròn trẻ em (хоровод) vây chặt một bé trai, và người giải cứu xông vào hét: вы что, с ума сошли, что ли?

Từ KITAYKA↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

80%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

вытащи
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
киталька
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
крутили
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
малышня
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kids, children (colloquial)
отпустите
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
с ума сошли
1×
went crazy

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga