«с ума сойти» nghĩa là gì trong tiếng Nga?
Китайка попала в хоровод детей
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Сойти с ума mang nghĩa «đi điên», cấu thành từ сойти («bước xuống / ra khỏi») và ум («tâm trí»): bạn bước ra khỏi tâm trí của mình. Người ta dùng cụm này liên tục, không chỉ khi nói về sự điên rồ thực sự: вы что, с ума сошли? là «bạn có bị mất trí không?», còn с ума сойти! tự nó là một lời thốt lên ngạc nhiên mang nghĩa «không thể tin được!» hay «trời ơi!».
Quá khứ thay đổi theo giới và số: он сошёл с ума, она сошла с ума, вы сошли с ума. Từ liên quan: сводить с ума, «làm ai đó phát điên», kể cả vì tình yêu. Trong phim hoạt hình, một vòng tròn trẻ em (хоровод) vây chặt một bé trai, và người giải cứu xông vào hét: вы что, с ума сошли, что ли?
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.