Sự khác nhau giữa „сад‟ và „огород‟ trong tiếng Nga là gì?

Что такое дача, сад и огород

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
огород (ogorod)
Từ vựng về dacha trong tiếng Nga
„mảnh đất trồng rau‟, khác với сад là vườn cây ăn quả

Một từ „garden‟ trong tiếng Anh lại là hai nơi ở дача của người Nga. Сад là nơi trồng cây: táo, lê, anh đào, mận. Огород là mảnh đất trồng rau: khoai tây, cà rốt, bắp cải. Một dacha điển hình có cả hai, cộng thêm một ngôi nhà trên mảnh đất (участок), và nhiều gia đình vẫn tự trồng được một phần lớn thực phẩm mùa hè ở đó.

Огород bắt nguồn từ городить, „bao rào lại‟: đó là mảnh đất được rào quanh cạnh nhà, cùng gốc từ với город, „thị trấn‟, vốn là một nơi có công sự phòng thủ. Một thành ngữ cũ vẫn giữ gốc này: городить огород, „làm ầm ĩ chuyện không đâu‟. Cô giáo tóm tắt: огород — это где растут овощи.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

81.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

77.6%
Top 1.000
81.8%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

груши
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
загородный
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
suburban; country
морковка
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
carrot
сливы
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
вишни
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga