'pain de mie' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Pain de mie maison sain et économique

A2 · Nền tảng vữngTiếng Pháp Pháp⏱ 3:29🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pain de mie
từ vựng tiếng Pháp hàng ngày về đồ ăn (tiệm bánh / công thức)
bánh mì mềm cắt lát; nghĩa đen là 'bánh mì của phần ruột'

Ở tiệm bánh Pháp, baguette nổi tiếng với lớp vỏ cứng. pain de mie thì ngược lại: ổ bánh mì vuông, mềm, vỏ mỏng, ruột bông xốp. Tên gọi đã nói lên tất cả. La mie là phần ruột mềm của bánh mì — phần xốp bên trong. Vậy pain de mie nghĩa là 'bánh mì của phần ruột'. Đây là loại bánh mì người ta cắt lát để nướng hoặc làm sandwich.

Trong đoạn clip làm bánh tại nhà, người nấu giải thích về khuôn đặc biệt: «Vous aurez ensuite besoin d’un moule spécial pain de mie» (tiếp theo bạn sẽ cần một khuôn pain de mie chuyên dụng). Khuôn có nắp giữ cho ổ bánh vuông vức và vỏ mỏng — đó là điểm khác biệt so với ổ bánh thông thường. Từ khóa ở đây là la mie, từ tiếng Latin mica (một mẩu vụn nhỏ). Trong tiếng Pháp, la mie là phần ruột mềm của ổ bánh, còn la croûte là vỏ. Thợ bánh thường nói về cả hai phần: «J’aime la mie, pas la croûte» (tôi thích phần ruột, không thích phần vỏ). Pain de mie đơn giản là đặt tên theo phần mềm đó. Tốt để nhớ: ở Pháp, pain de mie là bánh mì phổ biến cho sandwich và bánh mì nướng hàng ngày. Nó không giống baguette hay ổ bánh mì quê (pain de campagne). Bạn sẽ thấy nó ở siêu thị, trong công thức nấu ăn, và hộp cơm trưa của học sinh khắp Pháp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

77.7%
Top 1.000
85.5%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.6%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

fariner
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
to flour
millilitres
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
millilitres
beurrer
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to butter
délayer
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to dilute
anormalement
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
abnormally
beurrer et fariner
1×
grease and flour for better baking

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp