'pain de mie' nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Pain de mie maison sain et économique
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Ở tiệm bánh Pháp, baguette nổi tiếng với lớp vỏ cứng. pain de mie thì ngược lại: ổ bánh mì vuông, mềm, vỏ mỏng, ruột bông xốp. Tên gọi đã nói lên tất cả. La mie là phần ruột mềm của bánh mì — phần xốp bên trong. Vậy pain de mie nghĩa là 'bánh mì của phần ruột'. Đây là loại bánh mì người ta cắt lát để nướng hoặc làm sandwich.
Trong đoạn clip làm bánh tại nhà, người nấu giải thích về khuôn đặc biệt: «Vous aurez ensuite besoin d’un moule spécial pain de mie» (tiếp theo bạn sẽ cần một khuôn pain de mie chuyên dụng). Khuôn có nắp giữ cho ổ bánh vuông vức và vỏ mỏng — đó là điểm khác biệt so với ổ bánh thông thường. Từ khóa ở đây là la mie, từ tiếng Latin mica (một mẩu vụn nhỏ). Trong tiếng Pháp, la mie là phần ruột mềm của ổ bánh, còn la croûte là vỏ. Thợ bánh thường nói về cả hai phần: «J’aime la mie, pas la croûte» (tôi thích phần ruột, không thích phần vỏ). Pain de mie đơn giản là đặt tên theo phần mềm đó. Tốt để nhớ: ở Pháp, pain de mie là bánh mì phổ biến cho sandwich và bánh mì nướng hàng ngày. Nó không giống baguette hay ổ bánh mì quê (pain de campagne). Bạn sẽ thấy nó ở siêu thị, trong công thức nấu ăn, và hộp cơm trưa của học sinh khắp Pháp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.