Từ **bañador** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Vocabulario básico de la piscina en español
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Bañador là từ phổ biến chỉ áo bơi hay quần bơi tại Tây Ban Nha — hình thành ngay từ bañarse (tắm/bơi). Trên bãi biển ở Barcelona, bạn sẽ nghe bañador nhiều hơn traje de baño nhiều. Đó là dấu hiệu khu vực rõ ràng: phần lớn Mỹ Latinh mặc định dùng traje de baño, nên dùng bañador cho thấy tiếng Tây Ban Nha của bạn mang sắc thái Bán đảo.
Bản đồ từ vựng theo khu vực đáng nhớ: Argentina và Uruguay nói malla, Mexico thường nói maya, Colombia nói vestido de baño, trong khi traje de baño là lựa chọn an toàn cho toàn Mỹ. Cùng clip còn có thêm từ: socorrista / salvavidas (cứu sinh viên), vestuarios (phòng thay đồ), crema solar (kem chống nắng) và toalla (khăn tắm).