**pila** trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa gì ngoài 'pin'?

Por qué no debes tirar pilas a la basura

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pila
Từ tiếng Tây Ban Nha có nhiều nghĩa không liên quan
pila nghĩa là 'pin' — nhưng cũng có thể là bồn rửa, bồn rửa tội, hoặc 'một đống', tùy ngữ cảnh

Pila thường nhất nghĩa là 'pin', từ xuất hiện trong thông báo cảnh báo này: đừng bao giờ vứt pila vào thùng rác. Nhưng cùng bốn chữ cái đó làm nhiều việc khác nhau trong tiếng Tây Ban Nha: pila bautismal là bồn rửa tội ở nhà thờ, một pila có thể là bồn rửa đá hoặc bồn giặt ở một số nước Mỹ Latinh, và una pila de (cái gì) nghĩa là 'một đống/ngăn xếp' cái gì đó trong tiếng nói hàng ngày — tengo una pila de tareas, 'tôi có một đống bài tập về nhà'.

Tất cả các nghĩa đều vẽ nguyên từ cùng một gốc Latinh pila, chỉ cối đá hoặc bồn đá — hình dáng chứa đựng mà pin, bồn rửa tội, và các đống chồng chất đều chia sẻ chung một cách lỏng lẻo. Cảnh báo trong video là thật: một pin bị vứt sai cách có thể làm ô nhiễm khoảng 3.000 lít nước bằng chì, thủy ngân, và cadimi.

Từ Badabun↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

79.5%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.5%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

cadmio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cadmium (chemical element)
contaminando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
polluting
enferman
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
make sick
envenenando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
poisoning

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha