«afiyet olsun» trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Teriyaki soslu tavuk ve pratik mutfak temizliği

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Turkish luyện nghe · Thổ Nhĩ Kỳ chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
afiyet olsun
cụm từ · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
«afiyet olsun» — «chúc ngon miệng / bon appétit» (cũng dùng sau khi ăn xong)

Công thức gà sốt teriyaki này kết thúc theo cách thông thường: «Şimdiden deneyecek herkese afiyet olsun» («afiyet olsun cho tất cả mọi người sẽ thử làm»). Afiyet olsun là «bon appétit» của Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng linh hoạt hơn, có thể nói trước, trong hoặc sau bữa ăn.

Theo nghĩa đen, cụm từ này có nghĩa là «chúc mang lại sức khỏe» (afiyet, từ tiếng Ả Rập, nghĩa là «sức khỏe, an khang»), vì vậy nó cũng đóng vai trò như một lời chúc ấm áp «hy vọng bạn đã ăn ngon» khi đĩa đã sạch sẽ. Người nấu ăn cho bạn sẽ nghe lại lời chúc «eline sağlık» («sức khỏe cho đôi tay của bạn»). Người Thổ Nhĩ Kỳ bao bọc bữa ăn bằng những lời chúc tốt đẹp ở cả hai đầu bàn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Turkish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

75.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

66%
Top 1.000
75.3%
Top 2.000
91.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

92.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

tavuğu
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
kullanacağım
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bakla
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
broad bean
balzamik
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
balsamic
clean
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) clean

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸At every Turkish table, before and after eating.
  • ▸On Turkish cooking shows signing off a recipe.
  • ▸Answered with eline sağlık (“health to your hands”) to the cook.
  • ▸From afiyet (“health, well-being”), an Arabic loanword.

Khám phá Comprehensible Input bằng Thổ Nhĩ Kỳ chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ