“出汗 (chū hàn)” nghĩa là gì trong tiếng Trung?
用图片讲述男人吃辣椒出汗
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
出汗 (chū hàn) nghĩa là “to sweat”. Nó gồm 出 (chū), “to come out / emit” (xuất hiện / phát ra), cộng 汗 (hàn), “sweat” (mồ hôi). Kết quả — mồ hôi xuất hiện — gắn trực tiếp vào động từ hành động, khiến cụm từ tự giải thích. Mô hình động từ + kết quả này xuất hiện khắp nơi trong tiếng Trung: bạn không chỉ “cắt” ớt, mà 切 (qiē) nó thành 两段 (liǎng duàn), hai miếng. Tiếng Trung thường mã hóa kết quả ngay trong các cụm động từ.
Đoạn clip cho thấy một người đàn ông ăn ớt đỏ và toát mồ hôi, minh họa nguyên nhân: 辣椒 (làjiāo) 很辣 (hěn là), “the chilli is very spicy” (cái ớt rất cay). Sau đó là kết quả: 脸上出汗 (liǎn shàng chū hàn), “sweat on his face” (mồ hôi trên mặt). Cùng mô hình đó tạo ra các động từ như 睡着 (shuì zháo, “fall asleep” — ngủ着), 吃饱 (chī bǎo, “eat one’s fill” — ăn no), và 看懂 (kàn dǒng, “read and understand” — đọc hiểu).