'生肖' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

你的生肖是什么?十二生肖动物

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
生肖 (shēngxiào)
Từ vựng về con giáp tiếng Trung
con giáp, nghĩa đen là 'hình dáng khi sinh'

你的生肖是什么? — 'Con giáp của bạn là gì?'. Từ 生肖 ghép từ 生 ('sinh') + 肖 ('tương tự' — chữ 肖 trong 肖像, 'chân dung'): con giáp năm sinh chính là con vật mà người ta cho là bạn 'tương tự' nhất. Đoạn clip liệt kê đủ chu kỳ — 鼠牛虎兔龙蛇马羊猴鸡狗猪, từ chuột đến heo. Trong hội thoại, mọi người thường hỏi bằng 属 (shǔ), 'thuộc': 你属什么? 我属马 — 'Tôi thuộc ngựa.'

Câu hỏi con giáp còn là cách hỏi tuổi lịch sự: vì chu kỳ lặp lại sau mười hai năm, biết con giáp của ai đó là đã thu hẹp được năm sinh mà không cần hỏi thẳng 'bao nhiêu tuổi?'. Đó cũng là lý do câu trả lời đôi khi đi kèm một nụ cười hiểu ý — bạn vừa 'tính tuổi' cho đối phương to tiếng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung