“使唤” (shǐhuan) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
還沒換衣服就被使喚?老公機智反擊
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đài Loan · Phù hợp với người mới bắt đầu
使唤 có nghĩa là sai khiến, dùng khiến ai đó — sai đi làm việc này việc kia liên tục, mang ý nghĩa ngầm là “thôi sai khiến đi”. Trong đoạn clip, vợ liên tục sai丈夫 đi làm việc trước khi anh kịp thay đồ: mua sữa đậu, lấy bưu kiện, làm này, làm kia. Cuối cùng chồng phản kháng bằng cách liệt kê hết ra — “đã nhiều lắm rồi” — biến danh sách việc nhà thành lời đáp trả.
使唤 cấu thành từ 使 (làm cho, khiến) và 唤 (gọi), âm tiết thứ hai thường không nhấn: shǐhuan, không phải shǐhuàn. Từ này thường xuất hiện trong phàn nàn gia đình hoặc nơi làm việc — 别使唤我 (đừng sai khiến tôi), và xưa kia có 使唤丫头 chỉ cô gái giúp việc bị sai đi lại. Nó mang sắc thái phiền toái nhẹ mà các từ trung tính như 叫 (gọi, bảo ai làm gì) hoặc 请 (xin mời) không có, nên dùng để than phiền về bị sai khiến, không dùng cho lời yêu cầu lịch sự.