«appiattire» trong tiếng Ý nghĩa là gì?
Due esercizi da sedia per appiattire la pancia
A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý Veneto · Phù hợp với người mới bắt đầu
Lấy tính từ piatto («phẳng»), thêm a- lên đầu và -ire xuống cuối, ta được appiattire, nghĩa là «làm cho phẳng». Tiếng Ý xây hàng chục động từ theo kiểu này, với tiền tố và hậu tố đi kèm nhau — không nửa nào dùng riêng được. Khi nhận ra khuôn mẫu này, allungare (từ lungo), accorciare (từ corto), ammorbidire (từ morbido) và alleggerire (từ leggero) không còn là những từ riêng lẻ phải học vẹt nữa.
Ngữ pháp gọi đây là verbi parasintetici. Tiền tố a- làm đôi phụ âm theo sau (piatto → ap-piattire, corto → ac-corciare), và in- cùng s- cũng xây theo cách tương tự: in + grande → ingrandire, s + bianco → sbiancare. Đoạn clip mở đầu bằng lời hứa «vuoi appiattire la pancia?» rồi dùng một động từ thứ hai hai câu sau đó, khi bạn ti avvicini — từ vicino — đến phần lưng ghế.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ý
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.