«appiattire» trong tiếng Ý nghĩa là gì?

Due esercizi da sedia per appiattire la pancia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý Veneto · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
appiattire
Cách xây từ tiếng Ý
«appiattire» — «làm phẳng», từ piatto («phẳng») thêm tiền tố và hậu tố

Lấy tính từ piatto («phẳng»), thêm a- lên đầu và -ire xuống cuối, ta được appiattire, nghĩa là «làm cho phẳng». Tiếng Ý xây hàng chục động từ theo kiểu này, với tiền tố và hậu tố đi kèm nhau — không nửa nào dùng riêng được. Khi nhận ra khuôn mẫu này, allungare (từ lungo), accorciare (từ corto), ammorbidire (từ morbido) và alleggerire (từ leggero) không còn là những từ riêng lẻ phải học vẹt nữa.

Ngữ pháp gọi đây là verbi parasintetici. Tiền tố a- làm đôi phụ âm theo sau (piatto → ap-piattire, corto → ac-corciare), và in- cùng s- cũng xây theo cách tương tự: in + grande → ingrandire, s + bianco → sbiancare. Đoạn clip mở đầu bằng lời hứa «vuoi appiattire la pancia?» rồi dùng một động từ thứ hai hai câu sau đó, khi bạn ti avvicini — từ vicino — đến phần lưng ghế.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

80%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

70%
Top 1.000
80%
Top 2.000
91.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

75.9%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

schienale
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
backrest
inspiri
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
you inspire (formal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý Veneto trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý