言語聴覚士の仕事に感動した話

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**リハビリ (rihabiri)** nghĩa là gì trong tiếng Nhật?

リハビリ (rihabiri)
Từ mượn tiếng Nhật bị cắt ngắn
リハビリ (rihabiri) — từ mượn bị cắt ngắn theo cách Nhật Bản thường làm với mọi từ nhập khẩu dài dòng

リハビリ (rihabiri) là từ phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ rehab hay rehabilitation — vật lý trị liệu sau chấn thương, bệnh tật, hoặc đột quy. Đây là từ mượn bị cắt ngắn từ リハビリテーション (rihabiriteeshon) dài hơn nhiều, theo thói quen tiếng Nhật thường rút gọn các từ nhập khẩu mà nếu nói đầy đủ sẽ rất rườm rà. Bạn sẽ nghe nó liên tục ở bệnh viện, nhà dưỡng lão, và bối cảnh thể thao, gần như không bao giờ dùng dạng đầy đủ.

Trong đoạn clip này, cháu gái giải thích công việc cho bà: 話す、聞く、飲み込むの問題を解決する人 (người giải quyết vấn đề về nói, nghe, và nuốt) — một 言語聴覚士 (bác sĩ ngôn ngữ - thính giác) — và bà tự liên kết: そこでリハビりとかしてくれるのが言語聴覚士さんなのか, (vậy người làm rihabiri cho cháu là bác sĩ ngôn ngữ - thính giác à). Việc cắt ngắn từ là một trong những quy trình sản xuất từ vựng mượn hiệu quả nhất trong tiếng Nhật — セクハラ (sekuhara, quấy rối tình dục) và エアコン (eakon, máy lạnh) được hình thành theo cùng cách đó.

Từ もとき↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nhật chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật