Modernisation du Stade olympique de Montréal

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp châu Phi · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«beaucoup d’eau a coulé sous les ponts» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

bien de l’eau a coulé sous les ponts
Thành ngữ tiếng Pháp chỉ thời gian đã trôi qua
«beaucoup d’eau a coulé sous les ponts» — nhiều nước đã chảy qua cầu, nghĩa là đã rất nhiều chuyện xảy ra kể từ đó

Tiếng Pháp dùng hình ảnh con sông để đánh dấu một khoảng thời gian dài: beaucoup d’eau a coulé sous les ponts, nghĩa đen là «nhiều nước đã chảy qua các cây cầu». Cụm từ này có nghĩa là đã có nhiều thay đổi kể từ một sự kiện trong quá khứ. Phiên bản bien de l’eau a coulé là cách nói hơi văn chương hơn để diễn đạt ý tương tự. Tiếng Anh có thành ngữ «water under the bridge», nhưng thành ngữ tiếng Pháp nói về thời gian đã trôi qua, chứ không phải về việc tha thứ cho oán hận.

Một phóng viên Radio-Canada mở đầu bằng Olympic 1976 và nói rằng, năm mươi năm sau đó, bien de l’eau a coulé sous la plus haute tour inclinée au monde. Ông thay ponts bằng tháp nghiêng cao nhất thế giới (tháp thể thao Olympic), một trò chơi chữ nhỏ chỉ hiểu được nếu bạn biết thành ngữ gốc. Thành ngữ tiêu chuẩn này dùng như nhau ở Pháp và Québec, và thường đi sau một ngày tháng hoặc một con số năm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

77.4%
Top 1.000
87.3%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.6%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

coïnciderait
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dévoilés
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
réaménagements
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rivés
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gouffre financier
1×
financial burden or money pit

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp châu Phi trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp