«bater no peito» trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
A importância da humildade e da família na vida
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Bater no peito nghĩa đen là «đập vào ngực», mô tả chính cái cử chỉ như trong tiếng Anh: phồng ngực lên vì chiến thắng. Ai bate no peito sau khi thắng là đang khoe khoang, tự hào. Người Brazil dùng cụm từ này để đối lập với sự khiêm tốn, nên người thắng lặng lẽ và cảm ơn mọi người là đối lập của người fica batendo no peito.
Người nói khen ngợi sự khiêm tốn và nói rằng ngày nay thấy ai thắng giải, bate no peito, chửi bậy, thậm chí nhảy múa trên người đối thủ ngã xuống. Anh ấy không hoàn toàn lên án, vì có người kìm nén không được cảm xúc, nhưng anh ấy muốn sự khiêm tốn ở mọi khoảnh khắc cuộc sống. Lưu ý bater no peito cũng có nghĩa là «chịu trách nhiệm» (bato no peito e assumo), nên ngữ cảnh quyết định nghĩa nào phù hợp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.