«abwehren» trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Taucher wehrt drei Haie vor Florida ab
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Abwehren nghĩa là đẩy lùi một cuộc tấn công, và đây là động từ tách được: Der Taucher wehrt die Haie ab («Người lặn đẩy lùi bầy cá mập»). Nó kết hợp ab- (xa, ra đi) với wehren («bảo vệ»). Ngoài các cuộc chiến đấu, người Đức còn wehren lời chỉ trích, cảm lạnh, và các yêu cầu. Sich wehren là «bảo vệ bản thân», và trong bóng đá die Abwehr là hàng phòng thủ.
Đoạn clip tin tức quay một người lặn ngoài khơi Florida dùng súng mồi để giữ ba con cá mập ở xa. Gốc từ Wehr cũng nằm trong die Feuerwehr (nghĩa đen «phòng thủ lửa», tức đội cứu hỏa) và die Selbstverteidigung là từ đồng nghĩa trang trọng hơn. Khi thấy động từ tách được trong tiêu đề báo như thế này, tiền tố (ab) sẽ rơi xuống cuối mệnh đề, như trong wehrt drei Haie ab.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.