«abwehren» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Taucher wehrt drei Haie vor Florida ab

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
abwehren
Động từ tách được tiếng Đức
«to fend off», đẩy lùi một cuộc tấn công hoặc mối đe dọa

Abwehren nghĩa là đẩy lùi một cuộc tấn công, và đây là động từ tách được: Der Taucher wehrt die Haie ab («Người lặn đẩy lùi bầy cá mập»). Nó kết hợp ab- (xa, ra đi) với wehren («bảo vệ»). Ngoài các cuộc chiến đấu, người Đức còn wehren lời chỉ trích, cảm lạnh, và các yêu cầu. Sich wehren là «bảo vệ bản thân», và trong bóng đá die Abwehr là hàng phòng thủ.

Đoạn clip tin tức quay một người lặn ngoài khơi Florida dùng súng mồi để giữ ba con cá mập ở xa. Gốc từ Wehr cũng nằm trong die Feuerwehr (nghĩa đen «phòng thủ lửa», tức đội cứu hỏa) và die Selbstverteidigung là từ đồng nghĩa trang trọng hơn. Khi thấy động từ tách được trong tiêu đề báo như thế này, tiền tố (ab) sẽ rơi xuống cuối mệnh đề, như trong wehrt drei Haie ab.

Từ t-online↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.1%
Top 1.000
86.6%
Top 2.000
92.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.1%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

harpunen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
harpoons
floridas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Florida's
haien
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sharks
instagramkanal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
social media platform
tauchgang
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dive

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức