«die Fäden in der Hand halten» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Wie funktioniert die Augsburger Puppenkiste?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
die Fäden in der Hand halten
Thành ngữ tiếng Đức về con rối
«giữ sợi dây trong tay» — người thực sự nắm quyền điều khiển

Die Fäden in der Hand halten dùng để chỉ người âm thầm điều khiển một tình huống, giống như người điều khiển con rối marionette. Faden nghĩa là «chỉ» hoặc «dây», nên hình ảnh này rất trực diện. Người Đức dùng thành ngữ này cho sếp, người đàm phán, hoặc bất kỳ ai điều hành mọi thứ từ hậu trường. Một biến thể gần gũi là die Fäden ziehen, nghĩa là «kéo dây» (pull the strings).

Rạp múa rối marionette Augsburger Puppenkiste tại Augsburg, nổi tiếng khắp Đức, chính là nơi hình ảnh này bắt nguồn. Các nghệ nhân điều khiển rối làm việc trên một khung cao, lưng quay về phía khán giả, cầm những sợi dây dài nối đến Spielkreuz (khung điều khiển), và mọi cử động quay đầu hay vung tay của con rối đều xuất phát từ ngón tay trên sợi dây. Các thành ngữ liên quan: am seidenen Faden hängen («treo sợi tơ» — hang by a thread) và den roten Faden verlieren («mất sợi dây đỏ» — lose the thread của một câu chuyện).

Từ Die Maus↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.4%
Top 1.000
87.2%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.3%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

puppenspieler
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
puppet player
bühnenbild
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stage design
festgemacht
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
tied up
geschnitzt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
carved
aufgefädelt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
strung together
seltene Dampfnudel
1×
rare or unique individual, often humorous

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức