**gemeinnützig** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Autismus-Therapie für Kinder im Autismuszentrum Schwaben

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
gemeinnützig
Từ tiếng Đức chỉ 'phi lợi nhuận', xây dựng từ 'lợi ích chung'
gemeinnützig — phi lợi nhuận, nghĩa đen là 'có ích cho cộng đồng'

Trung tâm trị liệu tự kỷ này tự mô tả mình là một gemeinnützige Einrichtung — một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động nhờ quyên góp. Gemeinnützig được hình thành minh bạch từ gemein ('chung, dùng chung' — cùng gốc từ với Gemeinde, 'xã/đô thị', và Gemeinschaft, 'cộng đồng') cộng với nützig, liên quan đến nützen ('có ích'). Theo nghĩa đen, nó mang ý 'có ích cho cộng đồng' — từ ngữ pháp lý và đời thường của Đức để chỉ 'từ thiện, phi lợi nhuận'.

Họ gemein- đáng để nắm riêng: gemeinsam ('cùng nhau, chung'), Allgemeinheit ('đại chúng, công chúng'). Một gemeinnütziger Verein (hội phi lợi nhuận đã đăng ký) được ưu đãi thuế tại Đức chính vì mục đích của nó phục vụ 'lợi ích chung' mà từ này mô tả — như liệu pháp trị liệu miễn phí mà trung tâm này cung cấp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.8%
Top 1.000
88.8%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.5%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

autismuszentrum
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Autismuszentrum — autism center
azs
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) AZS — Autismzentrum Schwaben
einzeltherapie
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
individual therapy
zurechtzukommen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cope
sich unter anderen Menschen besser zurechtzufinden
1×
to find one's way in social situations

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức