**gemeinnützig** trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Autismus-Therapie für Kinder im Autismuszentrum Schwaben
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Trung tâm trị liệu tự kỷ này tự mô tả mình là một gemeinnützige Einrichtung — một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động nhờ quyên góp. Gemeinnützig được hình thành minh bạch từ gemein ('chung, dùng chung' — cùng gốc từ với Gemeinde, 'xã/đô thị', và Gemeinschaft, 'cộng đồng') cộng với nützig, liên quan đến nützen ('có ích'). Theo nghĩa đen, nó mang ý 'có ích cho cộng đồng' — từ ngữ pháp lý và đời thường của Đức để chỉ 'từ thiện, phi lợi nhuận'.
Họ gemein- đáng để nắm riêng: gemeinsam ('cùng nhau, chung'), Allgemeinheit ('đại chúng, công chúng'). Một gemeinnütziger Verein (hội phi lợi nhuận đã đăng ký) được ưu đãi thuế tại Đức chính vì mục đích của nó phục vụ 'lợi ích chung' mà từ này mô tả — như liệu pháp trị liệu miễn phí mà trung tâm này cung cấp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.