«Volksabstimmung» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Nachrichten zum Deutschlernen: EU, Fähre, Iran und USA

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Volksabstimmung
Từ ghép dân sự tiếng Đức
«Volksabstimmung» — trưng cầu dân ý, nghĩa đen là «bầu cử của dân»

Một bản tin tin tức để học tiếng Đức báo rằng người Iceland đã bỏ phiếu chống lại các cuộc đàm phán gia nhập EU mới trong một Volksabstimmung — một cuộc trưng cầu dân ý. Phân tích từ này thì cơ chế chính trị tự giải thích: Volk (dân chúng) cộng với Abstimmung (cuộc bỏ phiếu/phiếu bầu). Trong khi tiếng Anh mượn nguyên vẹn «referendum» từ tiếng Latin, tiếng Đức chỉ đơn giản mô tả cơ chế một cách trực tiếp: một cuộc bỏ phiếu thuộc về dân chúng, chứ không phải quốc hội.

Tiền tố Volks- là một trong những khối xây dựng chính trị hiệu quả nhất của tiếng Đức: Volksvertreter (đại biểu của dân, tức là nghị sĩ được bầu), Volkswirtschaft (kinh tế quốc gia, «kinh tế của dân»), thậm chí cả Volkswagen («xe hơi của dân»). Nhận ra «Volk» là gốc từ khiến một lượng lớn từ vựng chính trị và kinh tế tiếng Đức trở nên minh bạch thay vì đáng sợ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.1%
Top 1.000
86.6%
Top 2.000
92.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.7%
Top 1.000
99.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

beitrittsverhandlungen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
accession negotiations
besatzungsmitglieder
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crew members
gekentert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
capsized

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức