Bánh Flemish “confituurtaart” là gì?
Makkelijke confituurtaart met fruit en kermissfeer
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người mới bắt đầu
Confituurtaart là từ tiếng Flemish chỉ bánh tarte mứt, một loại bánh phồng phẳng, lớp vỏ giòn tan, phủ mứt trái cây dày đặc (confituur) và đôi khi có thêm lớp vụn (kruimellaag) hoặc lưới bánh trang trí. Confituur chính là từ Bỉ gọi mứt, trong khi tiếng Hà Lan ở Hà Lan thường dùng jam. Bếp núc Flemish đầy ắp hũ confituur làm từ trái cây địa phương (anh đào, mận, mơ), và loại bánh này xuất hiện ở hầu như mọi tiệm bánh làng xã.
Trong đoạn clip, một người làm bánh Flemish giới thiệu confituurtaart của cô và gắn liền nó với kermis (hội chợ): „Het doet mij echt denken aan de kermis.“ Món tráng miệng này đã là món chính tại hội chợ và tiệm bánh suốt nhiều thế hệ, tương tự như appeltaart ở Hà Lan.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Flemish bakery and dessert content (VTM Koken, Knack Weekend, Het Nieuwsblad)
- ▸At Flemish kermissen and fairground food stands (Toerisme Vlaanderen, Vlaanderen.be, Het Laatste Nieuws)
- ▸In Belgian recipe sites and grandma-recipe writing (Libelle Lekker, Goedele, Dagelijkse Kost)
- ▸In Flemish food columns and culinary heritage features (De Standaard, De Morgen, De Tijd)