«дурить голову» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Конфликт между владельцами кофеен

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
дурить голову (durit' golovu)
Thành ngữ bộ phận cơ thể tiếng Nga
«дурить голову»: lừa gạt, làm choáng váng, gây hiểu lầm cho ai đó

Дурить голову có nghĩa là lừa gạt, làm choáng váng hoặc gây hiểu lầm cho ai đó: khiến họ bối rối, dẫn dắt sai sự thật hoặc làm mất thời gian của họ. Theo nghĩa đen là «lừa dối cái đầu», và người bị lừa sẽ ở thể dative, nên не дури мне голову nghĩa là «đừng làm choáng váng tôi nữa». Đây là thành ngữ nói chuyện, hơi thô, thường dùng khi cãi vã chứ không dùng trong giao tiếp lịch sự.

Trong đoạn clip, một khách phàn nàn rằng quán cà phê bên kia đường chỉ bán 80 rúp chứ không phải 90, và pha cà phê phản ứng gay gắt: Так иди в кофейню через дорогу. Что ты голову дуришь? Ở đây что nghĩa đen là «cái gì», nhưng trong câu hỏi hội thoại kiểu này tiếng Anh thường dùng «why»: Что ты кричишь? = «Tại sao bạn la hét?». Vậy câu nói là «Thì đi đó thôi. Tại sao bạn làm choáng váng tôi?». Phần hài hước đến sau: người phàn nàn chính là chủ quán cà phê bên kia, đang đến xem xét đối thủ. Một thành ngữ gần nghĩa là морочить голову, nghĩa gần như giống hệt. Còn phiên bản lóng hơn, tiếng Nga có пудрить мозги, nghĩa đen là «rắc bột lên não bộ ai đó».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

86.1%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

97.1%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

возмутительно
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
outrageously
дуришь
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
кофейне
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
кофейни
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
кофейню
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
голову дуришь
1×
to confuse or mislead someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga