«красавчик» nghĩa là gì trong tiếng lóng Nga?
Слепой выбор сока и шутка про водку
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu
Красавчик nghĩa đen là «chàng trai đẹp trai», bắt nguồn từ красивый (đẹp). Trong giao tiếp hàng ngày, từ này trở thành một lời khen ngợi lớn tiếng khi ai đó làm tốt việc gì: trả lời đúng, ghi bàn, sửa xong lỗi, bạn bè sẽ hô красавчик!, tức là «ngon lắm!». Từ này khen cho hành động, không phải vẻ ngoài, và mang tính thân mật, không chính thức, không dùng với sếp.
Đối với cô gái, phụ nữ, lời khen thường dùng khi làm tốt việc gì là умница!; còn красотка chủ yếu chỉ vẻ đẹp. Красавчик ngang hàng với молодец (làm tốt lắm) nhưng nghe «đời» hơn, mang hơi hướng đường phố. Trong clip là trò chơi thử nước ép bị蒙 mắt: mỗi lần đoán đúng (сок яблочный) được một красавчик, cho đến khi ly «nước ép» cuối cùng hóa ra là vodka.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.