«красавчик» nghĩa là gì trong tiếng lóng Nga?

Слепой выбор сока и шутка про водку

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
красавчик (krasavchik)
Tiếng lóng khen ngợi tiếng Nga
«ngon lắm! làm tốt lắm!»; nghĩa đen là «chàng trai đẹp trai»

Красавчик nghĩa đen là «chàng trai đẹp trai», bắt nguồn từ красивый (đẹp). Trong giao tiếp hàng ngày, từ này trở thành một lời khen ngợi lớn tiếng khi ai đó làm tốt việc gì: trả lời đúng, ghi bàn, sửa xong lỗi, bạn bè sẽ hô красавчик!, tức là «ngon lắm!». Từ này khen cho hành động, không phải vẻ ngoài, và mang tính thân mật, không chính thức, không dùng với sếp.

Đối với cô gái, phụ nữ, lời khen thường dùng khi làm tốt việc gì là умница!; còn красотка chủ yếu chỉ vẻ đẹp. Красавчик ngang hàng với молодец (làm tốt lắm) nhưng nghe «đời» hơn, mang hơi hướng đường phố. Trong clip là trò chơi thử nước ép bị蒙 mắt: mỗi lần đoán đúng (сок яблочный) được một красавчик, cho đến khi ly «nước ép» cuối cùng hóa ra là vodka.

Từ Dime KR↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

58.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

51.6%
Top 1.000
58.1%
Top 2.000
90.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

59.3%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

яблочный
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
apple (adjective)
вишневый
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cherry (adjective)
красавчик
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
handsome guy (slang)
водка
2×
Top 5.000
vodka
сок
4×
Top 5.000Phổ biến khi nói
juice

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga