“молодец” nghĩa là gì trong tiếng Nga?
Забавный танец близнецов по командам мамы
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Молодец! là câu “Làm tốt lắm!” tiêu chuẩn trong tiếng Nga. Giáo viên nói với học sinh, cha mẹ nói với con, huấn luyện viên nói với người lớn. Từ này xuất phát từ молодой (nghĩa là “trẻ”), xưa chỉ trai trẻ dũng cảm, nhưng nay dùng cho bất kỳ ai, kể cả phụ nữ và bé gái: Маша, молодец! Dùng cho nhóm thì thành молодцы!
Молодчина là biến thể ấm áp, nhấn mạnh hơn, còn умница (nghĩa là “người thông minh”) thường dùng khen con ngoan. Trong truyện cổ tích, добрый молодец vẫn là anh hùng trẻ. Cặp song sinh trong video làm hết mọi nhiệm vụ, đếm số, đứng một chân, pose siêu nhân, và nhận được một tiếng молодцы!
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.