“молодец” nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Забавный танец близнецов по командам мамы

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
молодец (molodets)
Câu khen thường ngày trong tiếng Nga
“Làm tốt lắm!”; dùng cho cả bé trai, bé gái và người lớn

Молодец! là câu “Làm tốt lắm!” tiêu chuẩn trong tiếng Nga. Giáo viên nói với học sinh, cha mẹ nói với con, huấn luyện viên nói với người lớn. Từ này xuất phát từ молодой (nghĩa là “trẻ”), xưa chỉ trai trẻ dũng cảm, nhưng nay dùng cho bất kỳ ai, kể cả phụ nữ và bé gái: Маша, молодец! Dùng cho nhóm thì thành молодцы!

Молодчина là biến thể ấm áp, nhấn mạnh hơn, còn умница (nghĩa là “người thông minh”) thường dùng khen con ngoan. Trong truyện cổ tích, добрый молодец vẫn là anh hùng trẻ. Cặp song sinh trong video làm hết mọi nhiệm vụ, đếm số, đứng một chân, pose siêu nhân, và nhận được một tiếng молодцы!

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

82.1%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

82.4%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

дотронуться
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to touch
покружиться
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to spin around
помахать
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to wave
супергероя
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
superhero
танцевальное
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dance-related

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga