«тачка» nghĩa là gì trong tiếng lóng Nga?

Фигурка Чудо-женщины и слишком практичная тачка

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
тачка (tachka)
Tiếng lóng về xe cộ tiếng Nga
«xe, bánh xe» trong tiếng lóng; nghĩa đen là «xe đẩy»

Trong từ điển тачка là xe đẩy, loại xe một bánh dùng đẩy trong vườn. Nhưng trong tiếng lóng hàng ngày nó chỉ xe hơi, giống như từ «wheels» hay «ride» trong tiếng Anh: классная тачка!, «xe đẹp quá!» Từ này dùng trong giao tiếp bạn bè, hơi châm biếm một chút, chứ không phải người bán xe dùng. Từ trung tính là машина.

Bộ phim Cars của Pixar khi ra mắt ở Nga đặt tên là Тачки, chơi trên từ lóng quen thuộc này. Đoạn kịch bản cũng dùng từ này: возьми тачку попрактичнее, «chọn một chiếc xe thực tế hơn», và gợi ý là một chiếc xe minivan.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

76%
Top 1.000
88%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

93.5%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

попрактичнее
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
тачку
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
выполняешь
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
заскочили
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
минивэн
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
minivan

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga