«тачка» nghĩa là gì trong tiếng lóng Nga?
Фигурка Чудо-женщины и слишком практичная тачка
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong từ điển тачка là xe đẩy, loại xe một bánh dùng đẩy trong vườn. Nhưng trong tiếng lóng hàng ngày nó chỉ xe hơi, giống như từ «wheels» hay «ride» trong tiếng Anh: классная тачка!, «xe đẹp quá!» Từ này dùng trong giao tiếp bạn bè, hơi châm biếm một chút, chứ không phải người bán xe dùng. Từ trung tính là машина.
Bộ phim Cars của Pixar khi ra mắt ở Nga đặt tên là Тачки, chơi trên từ lóng quen thuộc này. Đoạn kịch bản cũng dùng từ này: возьми тачку попрактичнее, «chọn một chiếc xe thực tế hơn», và gợi ý là một chiếc xe minivan.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.