Tại sao người Nga nói «вот он» về cái ví?

Что в моей сумке: простые слова по-русски

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
вот он / вот она (vot on / vot ona)
«Anh ấy» và «cô ấy» cho đồ vật trong tiếng Nga
«đây nó đây», đúng nghĩa là «đây anh ấy» / «đây cô ấy»

Tiếng Nga không có đại từ trung tính đơn lẻ nào cho «nó». Mọi danh từ đều thuộc giới tính nam, nữ hay trung tính, và đại từ đi theo giới tính ngữ pháp đó: кошелёк (cái ví) là danh từ nam, nên где мой кошелёк? — вот он; тетрадь (cuốn vở) là danh từ nữ, nên вот она; danh từ trung tính như пальто thì dùng вот оно. Cái «anh ấy» hay «cô ấy» đó là ngữ pháp, chứ không phải nhân cách.

Thường thì đuôi từ cho biết giới tính: hầu hết danh từ kết thúc bằng phụ âm cứng là nam (кошелёк → он), đuôi -а/-я thường là nữ (сумка → она), -о/-е là trung tính (пальто → оно). Danh từ kết thúc bằng dấu mềm là cái bẫy, vì có thể là nam hoặc nữ: словарь là nam, тетрадь là nữ, nên hãy học kèm đại từ. Với số nhiều thì đơn giản là они: деньги? — они здесь.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

85.7%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

94%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

кошелёк
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
wallet
банковская
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bank (adj)
тетрадь
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
notebook
хм
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
hmm (interjection)
словарь
2×
Top 5.000
dictionary

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga