Tại sao người Nga nói «вот он» về cái ví?
Что в моей сумке: простые слова по-русски
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Nga không có đại từ trung tính đơn lẻ nào cho «nó». Mọi danh từ đều thuộc giới tính nam, nữ hay trung tính, và đại từ đi theo giới tính ngữ pháp đó: кошелёк (cái ví) là danh từ nam, nên где мой кошелёк? — вот он; тетрадь (cuốn vở) là danh từ nữ, nên вот она; danh từ trung tính như пальто thì dùng вот оно. Cái «anh ấy» hay «cô ấy» đó là ngữ pháp, chứ không phải nhân cách.
Thường thì đuôi từ cho biết giới tính: hầu hết danh từ kết thúc bằng phụ âm cứng là nam (кошелёк → он), đuôi -а/-я thường là nữ (сумка → она), -о/-е là trung tính (пальто → оно). Danh từ kết thúc bằng dấu mềm là cái bẫy, vì có thể là nam hoặc nữ: словарь là nam, тетрадь là nữ, nên hãy học kèm đại từ. Với số nhiều thì đơn giản là они: деньги? — они здесь.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.