Từ tiếng Nga 'выходной' nghĩa là gì?

Суббота: выходной или рабочий день и мои вещи

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
выходной
tính từ dùng như danh từ
Ngày nghỉ; ngày không làm việc, thường dùng đơn lẻ

Выходной là từ tiếng Nga thông dụng chỉ ngày nghỉ. Ban đầu là выходной день (nghĩa đen: 'ngày không làm việc'), nhưng người Nga thường bỏ день và chỉ nói выходной: Суббота — выходной. (Thứ Bảy là ngày nghỉ.) Ở số nhiều, выходные nghĩa là 'cuối tuần'. Đoạn clip chơi chữ với điểm này: Thứ Bảy thường là выходной, но я работаю в субботу (nhưng tôi làm việc thứ Bảy), nên với người kể chuyện суббота рабочий день (thứ Bảy là ngày làm việc).

Tiếng Nga phân loại mọi ngày thành выходной (ngày nghỉ) hoặc рабочий день (ngày làm việc), và ranh giới giữa hai bên có thể thay đổi theo quy định. Để nối các ngày lễ công cộng, chính phủ điều chỉnh lịch, khiến một số thứ Bảy trở thành ngày làm việc theo chỉ thị — chính là trường hợp của người kể chuyện. Vào thứ Sáu, bạn thường nghe lời chào tạm biệt vui vẻ хороших выходных! (chúc cuối tuần vui vẻ!)

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

74.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

74.3%
Top 1.000
74.3%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91.5%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

тетрадка
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
notebook (for writing)
субботам
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ноутбук
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
laptop computer
черное
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
выходной
3×
Top 5.000Phổ biến khi nói
day off / weekend day

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In the Friday farewell хороших выходных! across Russian offices and chats
  • ▸In Russian news about the перенос выходных (official holiday day-shuffling)
  • ▸On Russian calendars and the производственный календарь (work calendar)
  • ▸In Russian HR and workplace talk about рабочий день versus выходной
  • ▸When making plans: “Что делаешь в выходные?” (“What are you doing this weekend?”)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga