Từ tiếng Nga 'выходной' nghĩa là gì?
Суббота: выходной или рабочий день и мои вещи
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Выходной là từ tiếng Nga thông dụng chỉ ngày nghỉ. Ban đầu là выходной день (nghĩa đen: 'ngày không làm việc'), nhưng người Nga thường bỏ день và chỉ nói выходной: Суббота — выходной. (Thứ Bảy là ngày nghỉ.) Ở số nhiều, выходные nghĩa là 'cuối tuần'. Đoạn clip chơi chữ với điểm này: Thứ Bảy thường là выходной, но я работаю в субботу (nhưng tôi làm việc thứ Bảy), nên với người kể chuyện суббота рабочий день (thứ Bảy là ngày làm việc).
Tiếng Nga phân loại mọi ngày thành выходной (ngày nghỉ) hoặc рабочий день (ngày làm việc), và ranh giới giữa hai bên có thể thay đổi theo quy định. Để nối các ngày lễ công cộng, chính phủ điều chỉnh lịch, khiến một số thứ Bảy trở thành ngày làm việc theo chỉ thị — chính là trường hợp của người kể chuyện. Vào thứ Sáu, bạn thường nghe lời chào tạm biệt vui vẻ хороших выходных! (chúc cuối tuần vui vẻ!)
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In the Friday farewell хороших выходных! across Russian offices and chats
- ▸In Russian news about the перенос выходных (official holiday day-shuffling)
- ▸On Russian calendars and the производственный календарь (work calendar)
- ▸In Russian HR and workplace talk about рабочий день versus выходной
- ▸When making plans: “Что делаешь в выходные?” (“What are you doing this weekend?”)