Dùng «autrice» hay «auteure»: cái nào là dạng nữ của «auteur» trong tiếng Pháp?

L’auteure de La Femme de Ménage révèle son identité

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
autrice
Danh từ nghề nghiệp dạng nữ trong tiếng Pháp
«autrice» (dùng cho nữ); từ cạnh tranh lâu đời với «auteure»

Để chỉ người phụ nữ viết sách, tiếng Pháp hiện có hai từ: autrice và auteure. Lâu nay Académie française kiên quyết dùng auteur cho cả nam và nữ. Năm 2019, viện này chấp nhận danh từ nghề nghiệp dạng nữ và khẳng định autrice là hình thức chuẩn nhất, vì nó tuân theo quy tắc của actrice và directrice. Auteure xuất hiện sớm hơn, phổ biến ở Québec, và vẫn dùng rộng rãi. Cả hai đều hiểu được khắp nơi.

Video tin tức ngắn này đưa cả hai từ ra cạnh nhau: tiêu đề viết l’auteure, còn người dẫn chuyện gọi tác giả bộ trinh thám La Femme de ménage là cette autrice à succès, và cũng dùng écrivaine (dạng nữ của écrivain). Quy tắc thô sơ: từ kết thúc bằng -teur bắt nguồn từ động từ thường lấy -teuse (chanteur → chanteuse), các từ còn lại thường lấy -trice (acteur → actrice). Autrice nguồn gốc từ Latinh auctrix.

Từ Ayther↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

84%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.3%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

autrice
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
author
cachaient
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
were hiding
écrivaine
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
writer
macfedon
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
a brand name
phénoménal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
phenomenal
véritable apparence
1×
true self or identity revealed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp