“l’eau à la bouche” trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Visitez les coulisses du Biodôme de Montréal

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
avoir l’eau à la bouche
Thành ngữ tiếng Pháp về ẩm thực
“khiến bạn thèm chảy nước miếng”, nghĩa đen “có nước trong miệng”

Tiếng Pháp miêu tả một ý nghĩ khiến bạn thèm thuồng bằng cụm l’eau à la bouche, nghĩa đen là “nước trong miệng”. Cụm này dùng được theo hai cách: ça me donne l’eau à la bouche (“điều đó khiến tôi thèm chảy nước miếng”) hoặc j’en ai l’eau à la bouche (“miệng tôi đang ứa nước”). Nó không chỉ dùng cho bữa tối. Bạn có thể nói về bất kỳ điều gì hấp dẫn, dù món ăn vẫn là trường hợp phổ biến nhất.

Đoạn quảng cáo của Biodôme giới thiệu một buổi nếm thử các sản vật từ rừng Québec và vùng vịnh St. Lawrence, rồi thêm một câu vui vẻ ça me donne l’eau à la bouche. Đây là thành ngữ tương đương với cách nói mà người nói tiếng Anh cũng quen thuộc, nên rất dễ nhớ. Động từ saliver (“tiết nước bọt”) có tồn tại, nhưng nghe hơi y khoa, nên người ta vẫn dùng phiên bản “nước” trong giao tiếp hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

80.5%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

82.9%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

biodôme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
biosphere
animaliers
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
aquaristes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
espacepourlavie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Espace pour la vie
mmm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mmh
ça me donne l'eau à la bouche
1×
makes my mouth water

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp