«c’est une dinguerie» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Fondant au chocolat façon Yann Couvreur, recette rapide

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
une dinguerie
Lóng tiếng Pháp để khen ngợi
«nghịch ngợm, điên rồ (theo nghĩa tốt)», từ dingue, «điên»

C’est une dinguerie nghĩa là «điên rồ», và ngày nay thường mang nghĩa tốt: một chiếc bánh ngon đến nhức nách, một pha sút đẹp mắt, một video hoành tráng. Từ này ghép từ dingue («điên») với hậu tố danh từ -erie. Trước đây nó chỉ mang nghĩa điên loạn đơn thuần, nhưng nghĩa khen ngợi lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội đến mức từ điển Petit Robert năm 2026 đã bổ sung nghĩa này. Đây là từ lóng, nghe rất trẻ trung.

Bạn sẽ nghe nó dùng như một cảm thán riêng (une dinguerie !) hoặc trong câu, như ở đây: c’est une dinguerie à tester d’urgence, «điên rồ, phải thử ngay lập tức». Người lớn tuổi hơn có thể vẫn hiểu theo nghĩa «sự điên loạn», nên ngữ cảnh rất quan trọng. Các từ gần nghĩa gồm c’est dingue («điên rồ») và c’est de la folie («điên rồ, sự điên loạn»), cũng có thể mang nghĩa tích cực.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

77.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

72.9%
Top 1.000
77.6%
Top 2.000
89.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

81.7%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

blanchit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dinguerie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crazy thing (slang)
incorpore
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ciao
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
goodbye
dinguerie à tester d'urgence
1×
something amazing you must try urgently

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp