«crêpes mille trous» là gì trong tiếng Pháp?

Recette facile de crêpes mille trous marocaines

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
crêpes mille trous (baghrir)
Món Pháp từ vùng Maghreb
«bánh xèo ngàn lỗ», bánh semolina chỉ chiên một mặt

Trong khi crêpe thường chỉ bánh mỏng làm từ bột mì, crêpe mille trous (dịch là «bánh crêpe ngàn lỗ») lại là thứ khác: bánh semolina mềm mịn đến từ vùng Maghreb, nơi người ta gọi là baghrir. Bánh chỉ được chiên một mặt, và những «ngàn lỗ» chính là bong bóng nứt ra trên bề mặt. Người Pháp hay dùng cả hai tên, và con số trong tên gọi chỉ là nói đùa, vì thực tế lỗ nhiều hơn ngàn lần.

Video nói bánh chín khi elle est entièrement recouverte de petits trous, và tuyệt đối không lật mặt, sau đó ăn kèm avec du beurre et du miel. Đây là ví dụ hay của việc tiếng Pháp mượn tên món ăn và thêm biệt danh miêu tả. Bạn cũng sẽ thấy pain mille trous và crêpe mille trous.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.1%
Top 1.000
91.6%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

86.2%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

mixeur
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
blender
semoule
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
semolina (flour)
abonnez
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
subscribe
versez
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pour
antiadhésive
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
non-stick

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp