«apagón» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Cuba en crisis: análisis histórico y entrevista a exiliado

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
apagón
Từ vựng tin tức tiếng Tây Ban Nha
«apagón» — mất điện, từ apagar (tắt, dập tắt)

Khi mất điện, người nói tiếng Tây Ban Nha dùng từ apagón — nghĩa là mất điện, blackout. Từ này hình thành từ apagar (tắt, dập tắt) cộng hậu tố -ón, biến một hành động thành sự kiện đột ngột, quy mô lớn của hành động đó. Bạn sẽ nghe apagón liên tục trong báo chí Mỹ Latin khi lưới điện gặp sự cố, như đang xảy ra tại Cuba.

Hậu tố -ón làm việc tương tự ở chỗ khác: tropezón (cú ngã, từ tropezar, vấp) hay resbalón (cú trượt). Vì vậy, khi đã biết apagón, bạn dễ dàng nhận ra cả họ danh từ tiếng Tây Ban Nha xây theo cùng kiểu — gốc động từ cộng -ón để chỉ «sự kiện đột ngột của X».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

85%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

74.8%
Top 1.000
85%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

84.8%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

apagones
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blackouts
apostó
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bet
chalín
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small scarf (or wrap)
chong
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
joint (slang)
colapsa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
collapses

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha