Từ *coludido* trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Franco se enfrenta a Bolero para probar su inocencia

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 53s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
coludido
Từ vựng pháp lý / tin tức tiếng Tây Ban Nha
Lén lút, âm mưu chung — ví dụ: estar coludido con los criminales.

Estar coludido con alguien nghĩa là lén lút chung với ai đó — cùng âm mưu bí mật để lừa dối hoặc hại người khác. Từ này xuất phát từ coludir (hành động thông đồng) và xuất hiện liên tục trong tin tức và ngôn ngữ tòa án tại Mỹ Latinh: quan chức coludidos với các cartel, công ty coludidas để thao túng giá. Căn nguyên là colusión (thông đồng), nên khi đã biết coludido bạn cũng nhận ra ngay danh từ này trên tiêu đề báo.

Trong đoạn phim câu thoại là sabré que estás coludido con los criminales — tôi sẽ biết bạn đang thông đồng với bọn tội phạm. Cách dùng này trang trọng và mang tính buộc tội, mạnh hơn nhiều so với trabajar juntos (cùng làm việc) mang tính trung tính. Cần lưu ý cái bẫy từ giả: coludido không liên quan gì đến colisión (va chạm/đụng xe), dù viết trông rất giống. Trong giao tiếp hàng ngày người ta thường dùng estar metido con hoặc ser cómplice de.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.7%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

98.9%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bolero
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Bolero
coludido
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) colluded
repara
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) repairs
estar coludido con los criminales
1×
to be involved with criminals

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha