«pagar los platos rotos» trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Mentalidad del emprendedor frente al fracaso

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
pagar los platos rotos
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha về hậu quả
«pagar los platos rotos» — mang tiếng là «trả tiền đĩa vỡ», nghĩa thực: phải gánh hậu quả cho lỗi lầm của người khác

pagar los platos rotos mang nghĩa đen là «trả tiền đĩa vỡ» — và đó là cách người nói tiếng Tây Ban Nha nói khi ai đó bị đổ lỗi, hoặc phải gánh chịu hậu quả, cho một bế tắc mà họ không gây ra. Người nói trong đoạn clip dùng một biến thể gần giống, recoger los platos rotos («nhặt đĩa vỡ»), hỏi các doanh nhân xem họ có sẵn sàng làm người phải gánh hậu quả nếu mọi thứ đi sai hướng hay không.

Câu chuyện gốc phổ biến nhất: xưa kia, người giúp việc phải tự bỏ tiền túi bù đắp cho đĩa đĩa họ làm vỡ trong lúc làm việc, dù lỡ có phải lỗi của họ hay không — do đó mới có cụm từ «trả tiền» cho thiệt hại không hẳn là do mình gây ra. Hai thành ngữ anh em gần nghĩa: pagar el pato («trả tiền con vịt») và cargar con el mochuelo («gánh con cú mèo»).

Từ Oso Trava↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

89.5%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
99.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.8%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

arrepentimientos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
regrets
comprometes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you commit
dependiera
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
were to depend (formal)
elegiste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you chose
emprendimiento
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
entrepreneurship

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha