“上去” và “下来” nghĩa là gì trong tiếng Trung?

用台阶练习上去和下来

A1 · Người mớiTiếng Trung Đại Lục⏱ 35s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
台阶 (táijie)
Cặp bổ ngữ chỉ hướng tiếng Trung
“bậc thang/cấp bậc”, đạo cụ để học 上去 (đi lên xa người nói) so với 下来 (đi xuống về phía người nói)

台阶 (táijie) có nghĩa là một dãy bậc thang hoặc một bậc đơn lẻ. Điều khiến từ này hữu ích ngay ở trình độ A1 là nó đi kèm một cặp bổ ngữ chỉ hướng sẵn có: 上去 (shàngqù) mang ý đi lên xa người nói, còn 下来 (xiàlái) mang ý đi xuống về phía người nói. Hướng của hành động so với bạn đã được gói gọn ngay trong đuôi động từ.

Video thực hành cả hai hướng trên một cầu thang ba bậc thật: 上台阶 (đi lên bậc thang) đi kèm 下台阶 (đi xuống bậc thang), sau đó thêm các dạng ghép 走上去 và 走下来. Sự phân biệt 来/去 chạy xuyên qua hàng trăm động từ tiếng Trung — 进来 vs 进去 (vào đến / vào đi), 出来 vs 出去 (ra đến / ra đi) — nên gắn mác nó vào một cầu thang cụ thể trước sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ ngôn ngữ.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung