「ماليش في (malīsh fī)」 trong tiếng Ả Rập Ai Cập có nghĩa là gì?
شوقي يوزع الشيبسي على العيلة
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu
Người Ai Cập từ chối một điều gì đó bằng ماليش في (malīsh fī): ví dụ ماليش في الحاجات دي nghĩa là 'Tôi không thích mấy thứ đó đâu.' Cụm từ này ghép từ مالي ('tôi không có'), ش (trợ từ phủ định Ai Cập), và في ('trong'). Nó không hề thô lỗ. Cụm chỉ ra rằng chuyện đó không hợp gu, và dùng cho đồ ăn, sở thích, thể thao, âm nhạc... bất cứ thứ gì được mời chào.
Trong cảnh này Shawqi rủ cả gia đình ăn khoai tây chiên (خد شيبسي, 'mời ăn chips'), và một người lắc đầu từ chối nhẹ nhàng: بس أنا ماليش في البتاع ده ('chỉ là không phải gu tôi thôi'). Cấu trúc này cũng dùng cho người: ماليش في فلان nghĩa là 'Tôi không mấy ưa so-and-so.' Cách nói thông thường đối lập là بحب (baḥebb), 'Tôi thích.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.