「ماليش في (malīsh fī)」 trong tiếng Ả Rập Ai Cập có nghĩa là gì?

شوقي يوزع الشيبسي على العيلة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ماليش في (malīsh fī)
Cấu trúc 'không phải gu của tôi' trong tiếng Ả Rập Ai Cập
Tạm dịch: 'Tôi không thích'; nghĩa đen: 'Tôi không có gì trong đó'

Người Ai Cập từ chối một điều gì đó bằng ماليش في (malīsh fī): ví dụ ماليش في الحاجات دي nghĩa là 'Tôi không thích mấy thứ đó đâu.' Cụm từ này ghép từ مالي ('tôi không có'), ش (trợ từ phủ định Ai Cập), và في ('trong'). Nó không hề thô lỗ. Cụm chỉ ra rằng chuyện đó không hợp gu, và dùng cho đồ ăn, sở thích, thể thao, âm nhạc... bất cứ thứ gì được mời chào.

Trong cảnh này Shawqi rủ cả gia đình ăn khoai tây chiên (خد شيبسي, 'mời ăn chips'), và một người lắc đầu từ chối nhẹ nhàng: بس أنا ماليش في البتاع ده ('chỉ là không phải gu tôi thôi'). Cấu trúc này cũng dùng cho người: ماليش في فلان nghĩa là 'Tôi không mấy ưa so-and-so.' Cách nói thông thường đối lập là بحب (baḥebb), 'Tôi thích.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

81%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

52.4%
Top 1.000
81%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

84.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

اديها
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
خد
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
شيبسي
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) شيبسي — potato chips
اخويا
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
اروح
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập