Từ 'acolher' trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

A medicina deve acolher todas as pessoas

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
acolher
Từ tiếng Bồ Đào Nha Brazil chỉ sự đón tiếp ấm áp
đón tiếp, tiếp nhận, chăm sóc

Acolher mang ý nghĩa sâu hơn là 'tiếp nhận'. Nó có nghĩa là đón tiếp ai đó một cách ấm áp và chăm sóc cho họ. Một gia đình có thể acolher một đứa trẻ, một thị trấn có thể acolher người tị nạn, và một bác sĩ nên acolher mọi bệnh nhân mà không phán xét. Danh từ acolhimento mang cùng sự ấm áp đó, nên từ này thường xuất hiện trong y tế, công tác xã hội và các nhà thờ.

Tính từ acolhedor dùng để miêu tả nơi chốn hoặc con người ấm cúng, hiếu khách: uma casa acolhedora. Trong đoạn clip này, Tiến sĩ Drauzio Varella nói y khoa tồn tại pra aliviar o sofrimento humano (để giảm bớt đau khổ của con người). Những bệnh nhân bị đối xử com desprezo (với sự khinh bỉ) vì bản thân họ là ai cuối cùng sẽ tránh xa hệ thống y tế công của Brazil, sistema único de saúde (SUS).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

85.1%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

90.2%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

assegurados
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
atendentes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
atendimentos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
comparo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I compare
discriminadas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fazer eles valerem
1×
ensure rights are recognized and respected

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha