Từ 'fofo' trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Acupuntura ajuda cavalo fofo a aliviar a dor

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
fofo
Từ ngữ thân mật hàng ngày của Brazil
dễ thương, đáng yêu; nghĩa đen là mềm, bồng bềnh

Nghĩa đen, fofo chỉ thứ mềm, xốp, bồng bềnh — từ dùng cho gối, bánh bông lan hay đám mây. Nhưng người Brazil thường dùng nó để nói 'dễ thương' hay 'đáng yêu': cavalo fofo là con ngựa dễ thương, chứ không phải ngựa lông xù. Từ này hòa hợp với danh từ đi kèm, nên với phụ nữ hay cô gái là fofa, và đây là phản ứng ấm áp mặc định đối với động vật, trẻ nhỏ và những cử chỉ tử tế nhỏ bé.

Hai nghĩa này chồng chéo lên nhau có chủ đích — gọi ai đó là fofo nghe như gọi họ mềm mại, muốn ôm ngay. Bạn sẽ nghe que fofo! ('dễ thương quá!') trước con cún, você é tão fofa ('bạn tốt bụng quá') nói với bạn bè, và dạng thu nhỏ fofinho/fofinha cho thêm chút tình cảm. Danh từ fofura ('sự dễ thương') dùng tương tự: que fofura! Từ này bắt nguồn từ thanh âm, gợi lên hình ảnh thứ gì đó phồng lên và mềm mại, và dùng ở cả Brazil lẫn Bồ Đào Nha — dù người Brazil dùng nó đặc biệt nhiều.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

84.5%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

95.7%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

acariciou
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
acupuntura
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Acupuntura
analgésicos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
inseriu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
trataria
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
boa ação
1×
good deed or kind act

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha