Từ 'fofo' trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Acupuntura ajuda cavalo fofo a aliviar a dor
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Nghĩa đen, fofo chỉ thứ mềm, xốp, bồng bềnh — từ dùng cho gối, bánh bông lan hay đám mây. Nhưng người Brazil thường dùng nó để nói 'dễ thương' hay 'đáng yêu': cavalo fofo là con ngựa dễ thương, chứ không phải ngựa lông xù. Từ này hòa hợp với danh từ đi kèm, nên với phụ nữ hay cô gái là fofa, và đây là phản ứng ấm áp mặc định đối với động vật, trẻ nhỏ và những cử chỉ tử tế nhỏ bé.
Hai nghĩa này chồng chéo lên nhau có chủ đích — gọi ai đó là fofo nghe như gọi họ mềm mại, muốn ôm ngay. Bạn sẽ nghe que fofo! ('dễ thương quá!') trước con cún, você é tão fofa ('bạn tốt bụng quá') nói với bạn bè, và dạng thu nhỏ fofinho/fofinha cho thêm chút tình cảm. Danh từ fofura ('sự dễ thương') dùng tương tự: que fofura! Từ này bắt nguồn từ thanh âm, gợi lên hình ảnh thứ gì đó phồng lên và mềm mại, và dùng ở cả Brazil lẫn Bồ Đào Nha — dù người Brazil dùng nó đặc biệt nhiều.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.