**orelha de couve-flor** có nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

Brigalha de humor no treino de BJJ

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
orelha de couve-flor
Sát ngữ tai võ sĩ Brazil
orelha de couve-flor – tai bắp cải, tai sưng lồi lõm của các võ sĩ; thường bị châm biếm trông giống torresmo (da heo chiên giòn)

Võ sĩ điền kinh hay bị đập vào tai nhiều lần sẽ bị sưng, lồi lõm, và tiếng Bồ Đào Nha gọi đó là orelha de couve-flor, nghĩa đen là tai bắp cải, giống hệt tiếng Anh. Trong giới võ thuật đây là huy hiệu của môn thể thao, mang theo chút tự hào. Nhưng trong những lời châm biếm bạn bè, nó cũng thành vật liệu để đùa, vì luôn có ai đó nói tai trông giống torresmo, miếng da heo chiên giòn rụm.

Trong cảnh đối luyện này, một vận động viên châm chọc người kia về cái tai orelha comidinha, tai bị xé toạc, và nói nó trông như torresmo, món ăn vặt phổ biến ở các quán bar và bữa nướng ngoài trời của Brazil. So sánh này hiệu quả vì cả hai đều lồi lõm, nhăn nheo. Câu trả lời cũng đáng học: olha por onde anda nghĩa là cẩn thận đường đi, và desculpa, o caramba là một câu xin lỗi miễn cưỡng kiểu xin lỗi cái gì.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

77.6%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
98.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

83.9%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

comidinha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small meal (snack)
orelha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
ear
puxando de uma confusão
1×
creating or causing trouble

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha