«fristlos kündigen» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Emilia kündigt die Schule fristlos

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
fristlos kündigen
Thuật ngữ pháp lý tiếng Đức, dùng để đùa
«fristlos kündigen» — «sa thải/nghỉ việc ngay lập tức», thường là thuật ngữ nghiêm trọng trong môi trường làm việc

Fristlos kündigen có nghĩa là chấm dứt hợp đồng ngay lập tức, không cần thời gian báo trước — một thuật ngữ pháp lý nghiêm trọng chỉ dành cho các vi phạm nghiêm trọng như trộm cắp hay bạo lực tại nơi làm việc. Cụm từ này cấu thành từ Frist («hạn chót/thời gian báo trước»), los («không có») và kündigen («chấm dứt»). Trong đoạn clip, một đứa trẻ mượn cụm từ này để tuyên bố cô ấy «nghỉ học ngay lập tức» — chỗ hài hước nằm ở chỗ cô ấy nói về trường học như thể đó là một hợp đồng lao động mà cô có thể chấm dứt tức thì.

Một fristlose Kündigung (dạng danh từ) yêu cầu một wichtiger Grund — một lý do quan trọng khiến việc chờ đợi thời gian báo trước thông thường trở nên không hợp lý — theo luật lao động Đức, và thường chỉ xảy ra sau một lời cảnh cáo chính thức (Abmahnung) đối với các vi phạm nhẹ hơn. Cả người tuyển dụng và người lao động đều có thể dùng thuật ngữ này trong công việc thực tế, và chính sự mượn quyền lực đó là điều mà lời đùa của Emilia đang dựa vào — trường học không phải là một hợp đồng mà cô ấy thực sự có thể «kündigen», fristlos hay không cũng vậy.

Từ itzcouple↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.6%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

kündigung
1×
Top 5.000
termination or notice
kindergarten
2×
Top 5.000
preschool education
kündigen
3×
Top 5.000
to terminate or quit
sowas von raus
1×
completely out of it or done

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức