“nicht hinterherkommen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Burnout-Erkenntnis: Wann du Hilfe brauchst
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Khi danh sách kiểm tra kiệt sức hỏi “kommst du nicht hinterher?”, nó đang dùng một trong những động từ tách hữu ích nhất tiếng Đức: hinterherkommen, nghĩa đen là “đi theo sau/đi phía sau”. Hinterherkommen mang nghĩa là theo kịp tiến độ công việc, hạn chót, hoặc tin nhắn — vì vậy nicht hinterherkommen chính là cảm giác cụ thể khi nhiệm vụ chồng chất nhanh hơn bạn xử lý được, một trong những dấu hiệu cảnh báo đầu tiên của danh sách.
Động từ này tách ra khi nói: “Ich komme einfach nicht hinterher” (“Tôi đơn giản là không thể theo kịp”). Nó thuộc một họ nhỏ xây trên hinterher- (“sau, phía sau”): hinterherlaufen (chạy theo/đuổi theo), hinterherhinken (tụt hậu, nghĩa đen “đi què theo sau”). Cả ba đều miêu tả ai đó hoặc cái gì đó vật vã để đuổi kịp — từ vựng hữu ích khi nói về khối lượng công việc, hạn chót, hoặc xu hướng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.