“nicht hinterherkommen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Burnout-Erkenntnis: Wann du Hilfe brauchst

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
nicht hinterherkommen
Cụm từ tiếng Đức chỉ việc bị tụt hậu
“nicht hinterherkommen” — không kịp xử lý công việc dù đã cố gắng hết sức

Khi danh sách kiểm tra kiệt sức hỏi “kommst du nicht hinterher?”, nó đang dùng một trong những động từ tách hữu ích nhất tiếng Đức: hinterherkommen, nghĩa đen là “đi theo sau/đi phía sau”. Hinterherkommen mang nghĩa là theo kịp tiến độ công việc, hạn chót, hoặc tin nhắn — vì vậy nicht hinterherkommen chính là cảm giác cụ thể khi nhiệm vụ chồng chất nhanh hơn bạn xử lý được, một trong những dấu hiệu cảnh báo đầu tiên của danh sách.

Động từ này tách ra khi nói: “Ich komme einfach nicht hinterher” (“Tôi đơn giản là không thể theo kịp”). Nó thuộc một họ nhỏ xây trên hinterher- (“sau, phía sau”): hinterherlaufen (chạy theo/đuổi theo), hinterherhinken (tụt hậu, nghĩa đen “đi què theo sau”). Cả ba đều miêu tả ai đó hoặc cái gì đó vật vã để đuổi kịp — từ vựng hữu ích khi nói về khối lượng công việc, hạn chót, hoặc xu hướng.

Từ Quarks↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.5%
Top 1.000
85.6%
Top 2.000
90.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.7%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

fachärztin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
female specialist physician
muskelschmerzen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
muscle pain
verabredungen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
appointments
zögere
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hesitate
burnout
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Burnout — exhaustion syndrome

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức