“unter Strom stehen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Ein inklusiver Bauernhof für kranke Kinder und ihre Familien

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
unter Strom stehen
Thành ngữ tiếng Đức chỉ trạng thái bị áp lực
“bị căng thẳng/lo âu” — nghĩa đen là “đứng dưới dòng điện”

Khi nói về các bậc cha mẹ có con bệnh nặng, người sáng lập trang trại này mô tả họ là sehr angespannt und stehen unter Strom — “rất căng thẳng và chịu áp lực lớn.” Unter Strom stehen nghĩa đen là “đứng dưới dòng điện,” cụm từ cũng dùng để chỉ dây điện đang có dòng. Dùng cho con người, nó miêu tả rất sinh động trạng thái bị cuộn chặt, căng như dây dây và chạy bằng adrenalin chứ không phải bằng sự nghỉ ngơi.

Ẩn dụ điện này ở tiếng Đức có tác dụng hai chiều: jemanden unter Strom setzen nghĩa là “làm ai đó bị kích động/căng thẳng,” còn trạng thái đối lập bình yên hơn là entspannt sein (“được thư giãn,” nghĩa đen là “bỏ căng”). Ở đây, trang trại tồn tại chính để những bậc cha mẹ “như dây điện đang có dòng” có thể giao việc chăm sóc con cái cho người khác một lúc và, lần đầu tiên, được “tắt nguồn” nghỉ ngơi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.7%
Top 1.000
90.5%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.8%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

anamnesegespräch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
medical case history interview
feisman
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
integratives
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
integrative (adjective)
intensivere
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
more intensive (comparative)
kinderhospiz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
children's hospice

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức