wolfraam trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì, và tại sao tungsten lại được đặt tên theo con sói?

Quizfragment uit De Slimste Mens over het thema wolf

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
wolfraam
Nguồn gốc từ vựng hóa học tiếng Hà Lan
wolfraam — kim loại có nghĩa đen là 'bụi bẩn của con sói'

Wolfraam là từ tiếng Hà Lan chỉ tungsten, kim loại từng dùng làm dây tóc đèn bóng. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Đức Wolfram: wolf (con sói) cộng với từ cổ chỉ khói đen hay bọt bẩn (Rahm) bám trên kim loại. Các thợ mỏ nói rằng quặng 'ăn mòn' thiếc trong quá trình luyện kim, giống như con sói nuốt mồi — một cách dịch từng từ của cụm từ Latin lupi spuma, nghĩa là 'bọt sói'.

Trong vòng thi này, các thí sinh phải liệt kê tám đáp án cùng một chủ đề — Wolfgang Mozart, con sói trong Cô bé Mũ Đỏ, Sói của Wall Street, và wolfraam cũng nằm trong số đó. Ký hiệu hóa học của nó, W, vẫn đến từ Wolfram. Tiếng Anh đã tránh đi hình ảnh con sói: nó mượn tên tiếng Thụy Điển tungsten, nghĩa là 'đá nặng', nên người nói tiếng Anh không bao giờ gặp con sói đang ẩn mình bên trong từ này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

74.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

69.7%
Top 1.000
74.2%
Top 2.000
89.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

80.5%
Top 1.000
83.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

dicaprio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) DiCaprio
dolfje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Dolfje
godsamme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Godsamme
koerwolf
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Koerwolf
vf
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
abbreviation, context needed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan