«картой или наличными?» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Покупаю кофе в московской кофейне

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
картой или наличными? (kartoy ili nalichnymi?)
Câu hỏi thanh toán phổ biến ở Nga
«картой или наличными?» — nghĩa đen là «bằng thẻ hay bằng tiền mặt?»

Ở hầu như mọi quầy thanh toán Nga, bạn sẽ nghe картой или наличными? — «bằng thẻ hay bằng tiền mặt?». Cả hai từ đều ở thể công cụ (instrumental), thể chỉ «bằng cái gì», vì bạn trả tiền bằng chúng: картой từ карта, наличными từ наличные (tiền mặt). Trả lời dùng đúng thể này: картой hoặc наличными.

Наличные nghĩa đen là «điều có sẵn tay», từ наличие (sự hiện diện). Trong văn nói, người ta cũng dùng наличка hoặc нал. Khách trong đoạn clip chọn trả tiền mặt, sau khi uống xong cà phê thì chào tạm biệt barista bằng câu хорошего дня вам.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

83.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

73.6%
Top 1.000
83.3%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.1%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

капучино
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cappuccino
захожу
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stop by (informal)
корица
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cinnamon
кофейне
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
coffee shop

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga