“мне нравится” trong tiếng Nga hoạt động như thế nào?

Привередливый лемур выбирает любимый фрукт

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ему не нравится (yemu ne nravitsya)
Cấu trúc “thích” ngược của tiếng Nga
“anh ấy không thích”, nghĩa đen là “nó không làm hài lòng anh ấy”

Cách dùng “thích” trong tiếng Nga hoạt động ngược lại so với tiếng Việt. Мне нравится nghĩa đen là “nó làm hài lòng tôi”: vật/việc bạn thích đóng vai chủ ngữ, còn người thích thì ở thể dative. Vì vậy “anh ấy không thích cam” là ему не нравятся апельсины, nghĩa đen “cam không làm hài lòng anh ấy”, và động từ hòa hợp với “cam” chứ không phải với “anh ấy”.

Các dạng chỉ người là мне, тебе, ему, ей, нам, вам, им: ví dụ тебе нравится? “bạn có thích không?”. Vật nhiều số dùng нравятся. Khác với любить, thường dùng để bày tỏ tình cảm hoặc sở thích chung, thói quen: я люблю яблоки. Con khỉ lémur khó tính nhất thế giới từ chối cả cam lẫn táo, ему не нравится ни апельсинка, ни яблочко, rồi cuối cùng lại nhận quả táo.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

95.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

95.9%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

95.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

яблочко
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
положу
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
апельсинка
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small orange
вкуснее
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
more delicious

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga