“мне нравится” trong tiếng Nga hoạt động như thế nào?
Привередливый лемур выбирает любимый фрукт
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cách dùng “thích” trong tiếng Nga hoạt động ngược lại so với tiếng Việt. Мне нравится nghĩa đen là “nó làm hài lòng tôi”: vật/việc bạn thích đóng vai chủ ngữ, còn người thích thì ở thể dative. Vì vậy “anh ấy không thích cam” là ему не нравятся апельсины, nghĩa đen “cam không làm hài lòng anh ấy”, và động từ hòa hợp với “cam” chứ không phải với “anh ấy”.
Các dạng chỉ người là мне, тебе, ему, ей, нам, вам, им: ví dụ тебе нравится? “bạn có thích không?”. Vật nhiều số dùng нравятся. Khác với любить, thường dùng để bày tỏ tình cảm hoặc sở thích chung, thói quen: я люблю яблоки. Con khỉ lémur khó tính nhất thế giới từ chối cả cam lẫn táo, ему не нравится ни апельсинка, ни яблочко, rồi cuối cùng lại nhận quả táo.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.