Nói «đi bằng thuyền» bằng tiếng Nga như thế nào?

Поездка на пароме: учим русский

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
плыть (plyt')
Động từ đi lại trên đường nước tiếng Nga
«плыть» — «bơi» và «đi tàu / đi bằng thuyền»

Tiếng Nga chọn động từ chuyển động tùy theo cách bạn di chuyển. Đi bộ dùng идти, đi xe hơi hoặc tàu hỏa dùng ехать, còn trên nước dùng плыть, bao gồm cả bơi lội và lái thuyền. Vì vậy hành khách trên phà nói мы плывём на остров — «chúng tôi đang đi thuyền đến hòn đảo», và một con tàu cũng плывёт. Ехать на пароме cũng được dùng, nhưng плыть là động từ chỉ chuyển động trên nước.

Thì hiện tại biến đổi плыву, плывёшь, плывёт, плывём, có thêm chữ в. Плыть chỉ chuyển động một chiều, đang xảy ra. Cặp đôi của nó плавать dùng cho chuyển động lặp lại, qua lại hoặc chỉ năng lực chung: я умею плавать — «tôi biết bơi». Trên không trung cặp tương ứng là лететь / летать. Đoạn clip còn nhắc thêm палуба (sàn tàu): xe cộ ở tầng 2 và 4, người đi ở tầng 5 và 6.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

80.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

72.3%
Top 1.000
80.8%
Top 2.000
90.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91.4%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

вдалеке
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
in the distance
пароме
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ветрено
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
windy
кладу
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
палуб
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga