Nói «đi bằng thuyền» bằng tiếng Nga như thế nào?
Поездка на пароме: учим русский
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Nga chọn động từ chuyển động tùy theo cách bạn di chuyển. Đi bộ dùng идти, đi xe hơi hoặc tàu hỏa dùng ехать, còn trên nước dùng плыть, bao gồm cả bơi lội và lái thuyền. Vì vậy hành khách trên phà nói мы плывём на остров — «chúng tôi đang đi thuyền đến hòn đảo», và một con tàu cũng плывёт. Ехать на пароме cũng được dùng, nhưng плыть là động từ chỉ chuyển động trên nước.
Thì hiện tại biến đổi плыву, плывёшь, плывёт, плывём, có thêm chữ в. Плыть chỉ chuyển động một chiều, đang xảy ra. Cặp đôi của nó плавать dùng cho chuyển động lặp lại, qua lại hoặc chỉ năng lực chung: я умею плавать — «tôi biết bơi». Trên không trung cặp tương ứng là лететь / летать. Đoạn clip còn nhắc thêm палуба (sàn tàu): xe cộ ở tầng 2 và 4, người đi ở tầng 5 và 6.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.