«приятного просмотра» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Планы на вечер: выбор фильма и покупка билетов

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
приятного просмотра (priyatnogo prosmotra)
Cấu trúc chúc mừng tiếng Nga
«chúc xem phim vui vẻ», đúng nghĩa là «(tôi chúc bạn) một buổi xem dễ chịu»

Приятного просмотра! là câu mà nhân viên rạp chiếu phim nói khi bạn rời quầy vé: «chúc xem phim vui vẻ.» Nó thuộc một mẫu câu thường bỏ động từ желаю («tôi chúc») và chỉ giữ phần chúc ở thể thuộc cách: приятного аппетита («chúc ngon miệng»), хорошего дня («chúc một ngày tốt lành»), спокойной ночи («chúc ngủ ngon»), удачи («chúc may mắn»).

Cuối -ого phát âm là «-ovo»: «priyatnovo prosmotra.» Просмотр nghĩa là «buổi xem», từ смотреть, nên bạn cũng sẽ thấy приятного просмотра ở đầu các video trực tuyến. Các bạn trong đoạn clip bỏ qua phim hài lãng mạn và phim vũ trụ, chọn bộ phim kịch của Robin Williams, mua vé ряд семь, места девять, десять, và nhận được lời chúc приятного просмотра.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

78%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

68.9%
Top 1.000
78%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

84.5%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

профессоре
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
романтическая
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
неинтересный
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
not interesting
романтика
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
romance
фотовыставка
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
photo exhibition

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga