«сесть на шпагат» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Каратист-хвастун получает урок на тренировке

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
шпагат (shpagat)
Từ vay tiếng Nga hai nghĩa
«шпагат» — «xẻ chân»; cũng có nghĩa là «dây ruy», «dây gai»

Сесть на шпагат nghĩa là «làm động tác xẻ chân», và từ шпагат cũng chỉ loại dây ruy mảnh hoặc dây gai dùng trong vườn. Nghĩa «dây» du nhập vào tiếng Nga qua tiếng Ba Lan và tiếng Đức từ từ spago («dây», «sợi») của tiếng Ý. Còn nghĩa thể dục thì có nguồn gốc khác, từ spaccata của tiếng Ý, và hai nghĩa này cuối cùng cùng chung một từ trong tiếng Nga.

Tiếng Nga phân biệt продольный шпагат (xẻ chân dọc) và поперечный шпагат (xẻ chân ngang). Spago cũng là gốc của từ spaghetti («sợi mì nhỏ», nghĩa đen «những sợi dây nhỏ»). Trong đoạn video, một người trong nhóm karate khoe: «я могу сесть на шпагат без проблем» — «Tôi có thể xẻ chân được, không vấn đề gì.»

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.9%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

86.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

каратэ
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
займись
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
занятием
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
новенький
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
newcomer / new kid
растяжке
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga