«dépasser les bornes» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Formation de savoir-vivre pour les parents au hockey mineur

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Pháp Québec⏱ 2:02🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
dépasser les bornes
Thành ngữ tiếng Pháp chỉ «quá đà»
«đi quá giới hạn, vượt quá ranh giới», nghĩa đen là «vượt qua các cột mốc ranh giới»

Một borne là cột mốc ranh giới, viên đá hoặc cột cắm chỉ ranh giữa hai mảnh đất. Dépasser les bornes nghĩa là vượt qua cột mốc đó: ứng xử vượt quá giới hạn cho phép. Bạn có thể dùng cụm từ này cho một đùa cợt thô lỗ, một bậc cha mẹ mất kiểm soát, hoặc một hóa đơn tăng vọt đến mức vô lý. Từ trái nghĩa của nó là tính từ sans bornes («vô tận»), ví dụ une patience sans bornes.

Báo cáo của Radio-Canada mở đầu bằng cảnh các bậc cha mẹ ở các trận hockey thiếu nhi, sau khi con thua cuộc, dépassent les bornes và dẫn đến xung đột gay gắt, chính vì thế Hockey Québec đang cân nhắc khóa học ứng xử bắt buộc cho họ. Cụm từ này mang sắc thái trung tính, nên dùng được cả trong bài báo lẫn tại bàn ăn gia đình. Một biến thể gần nghĩa là dépasser les limites, hơi mang nghĩa đen hơn và phổ biến hơn một chút tại Pháp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

86.5%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.7%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

abordées
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disgracieux
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
undignified
gérante
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mordant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
biting / sharp
dépasser les bornes
1×
go too far, exceed reasonable limits

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp