«dépasser les bornes» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Formation de savoir-vivre pour les parents au hockey mineur
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp cao
Một borne là cột mốc ranh giới, viên đá hoặc cột cắm chỉ ranh giữa hai mảnh đất. Dépasser les bornes nghĩa là vượt qua cột mốc đó: ứng xử vượt quá giới hạn cho phép. Bạn có thể dùng cụm từ này cho một đùa cợt thô lỗ, một bậc cha mẹ mất kiểm soát, hoặc một hóa đơn tăng vọt đến mức vô lý. Từ trái nghĩa của nó là tính từ sans bornes («vô tận»), ví dụ une patience sans bornes.
Báo cáo của Radio-Canada mở đầu bằng cảnh các bậc cha mẹ ở các trận hockey thiếu nhi, sau khi con thua cuộc, dépassent les bornes và dẫn đến xung đột gay gắt, chính vì thế Hockey Québec đang cân nhắc khóa học ứng xử bắt buộc cho họ. Cụm từ này mang sắc thái trung tính, nên dùng được cả trong bài báo lẫn tại bàn ăn gia đình. Một biến thể gần nghĩa là dépasser les limites, hơi mang nghĩa đen hơn và phổ biến hơn một chút tại Pháp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.