“il te reste” trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Jeu de lettres amusant à jouer entre amis
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Để nói ai đó còn gì, tiếng Pháp đảo ngược cấu trúc câu. Il te reste une chance nghĩa là “bạn còn một cơ hội”, nhưng dịch từng từ là “còn lại cho bạn một cơ hội”. Vật còn dư là thứ còn lại, còn người thì dùng me, te, lui, nous, vous, leur: il me reste dix euros, “tôi còn mười euro”.
Chữ il ở đây là nhân xưng vô nhân, giống il trong il pleut, nên nó không bao giờ thay đổi, kể cả khi chủ ngữ số nhiều: il nous reste deux jours (“chúng ta còn hai ngày”). Để hỏi, nói combien il te reste ? hay qu’est-ce qui te reste ?. Trong trò đoán chữ này, đoán sai một chữ mất một mạng: oh non, un P, rồi il te reste une chance, trước khi chữ T đúng cứu vãn ván đấu.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.