«les petits-enfants» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Parler de sa famille en français facile
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Bỉ · Phù hợp với người mới bắt đầu
Les petits-enfants nghĩa là cháu, chứ không phải trẻ nhỏ. Với dấu gạch nối, petit- chỉ một thế hệ xuống dưới trong cây gia phả chứ không chỉ kích thước: un petit-fils là cháu trai, une petite-fille là cháu gái. Trẻ nhỏ là les petits enfants, phát âm giống hệt và viết không có dấu gạch nối, hoặc thường dùng les jeunes enfants — chính vì vậy cặp từ này dễ khiến người học nhầm lẫn.
Hệ thống này hoạt động hai chiều: grand-père và grand-mère lên một thế hệ, còn arrière-petits-enfants xuống hai thế hệ, nghĩa là cháu chắt. Kết hợp grand-, petit- và arrière- với bốn từ gốc père, mère, fils và fille, hầu như cả cây gia phả đều tự dựng lên được.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.