«esfumarse» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Alejandra acusa a Leopoldina de robar aretes de oro
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Esfumarse có nghĩa là biến mất đột ngột, không để lại dấu vết, như khói tan đi. Từ này hình thành từ humo (tức «khói»), nên se esfumaron gần nghĩa với «họ biến mất như khói». Dùng cho cả vật và người: tiền bạc mất tích, bạn bè lén lút rời tiệc, cơ hội không bao giờ quay lại. Nó sinh động hơn desaparecer.
Trong đoạn phim, ai đó buộc tội một người phụ nữ lấy cắp một đôi bông tai, và người chứng nhân trả lời «no vi nada, se esfumaron» («tôi không thấy gì, chúng nó biến mất vậy»). Động từ này phản thân (esfumarse), nên nó thay đổi theo chủ ngữ: se esfumó el dinero, me esfumé de la fiesta («tôi lén lút rời tiệc»). Ở Mỹ Latinh, bông tai gọi là aretes; còn tại Tây Ban Nha người ta nói pendientes.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.